ball over

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động: to be balled over): - Làm ai đócùng ngạc nhiên, sửng sốt hoặc choáng váng: "ball over" diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ khi một sự kiện hoặc thông tin nào đó gây ấn tượng sâu sắc, khiến người nghe hoặc người chứng kiến không thể tin vào mắt mình, thường theo hướng tích cực hoặc kinh ngạc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã hoàn toàn sửng sốt khi nghe tin mình được thăng chức.)
  • (Màn trình diễn đã làm khán giảcùng kinh ngạc.)
  • ( ấy đã choáng ngợp trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be completely balled over": nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên tột độ.
    • He was completely balled over by the surprise party. (Anh ấy đã hoàn toàn sửng sốt trước bữa tiệc bất ngờ.)
  • "to ball someone over": dùngdạng chủ động (ít phổ biến hơn), mang nghĩa làm ai đó choáng ngợp.
    • The news balled him over. (Tin tức đó đã làm anh ấy choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball (n): quả bóng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa này).
  • Balled over (adj): ở trạng thái sửng sốt, choáng váng.
    • He stood there, completely balled over. (Anh ấy đứng đó, hoàn toàn sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonish: làm kinh ngạc.
  • Flabbergast: làm sửng sốt, choáng váng.
  • Overwhelm: làm choáng ngợp.
  • Stun: làm choáng váng, sửng sốt.
  • Knock someone's socks off: (thành ngữ) làm ai đó kinh ngạc, ấn tượng mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock over: đánh đổ, làm ngã (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: làm ai đó ngạc nhiên).
    • The news knocked me over. (Tin tức đó làm tôi sửng sốt.)
  • Blow away: gây ấn tượng mạnh, làm kinh ngạc.
    • Her talent blew me away. (Tài năng của ấy làm tôi kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock someone for a loop: làm ai đó bất ngờ hoặc bối rối.
    • The sudden change knocked him for a loop. (Sự thay đổi đột ngột làm anh ấy bối rối.)
  • Take someone's breath away: làm ai đó nghẹt thở kinh ngạc.
    • The view took my breath away. (Khung cảnh làm tôi nghẹt thở.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan